Type any word!

"juno" in Vietnamese

Juno

Definition

Juno là tên nữ thần hôn nhân và phụ nữ trong thần thoại La Mã. Tên này cũng được dùng cho một tàu vũ trụ của NASA và một tiểu hành tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Juno' luôn viết hoa vì là tên riêng. Thường gặp trong các chủ đề thần thoại, thiên văn học, hoặc khi nói đến tàu vũ trụ NASA. Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

Juno is a Roman goddess.

**Juno** là một nữ thần La Mã.

We learned about Juno in history class.

Chúng tôi đã học về **Juno** trong lớp lịch sử.

NASA launched the Juno spacecraft to Jupiter.

NASA đã phóng tàu vũ trụ **Juno** đến Sao Mộc.

Many ancient Romans prayed to Juno for protection and happiness.

Nhiều người La Mã cổ đại cầu nguyện với **Juno** để được bảo vệ và hạnh phúc.

The Juno mission gave us incredible pictures of Jupiter’s clouds.

Sứ mệnh **Juno** đã đem lại cho chúng ta những bức ảnh tuyệt vời về các đám mây của Sao Mộc.

Have you seen the statue of Juno in the museum? It’s beautiful!

Bạn đã nhìn thấy bức tượng **Juno** trong bảo tàng chưa? Nó rất đẹp!