Type any word!

"juniors" in Vietnamese

học sinh năm balứa tuổi thiếu niêncỡ áo quần thiếu niên

Definition

'Juniors' thường chỉ học sinh năm thứ ba ở trường trung học hoặc đại học, nhóm thanh thiếu niên, hoặc kích cỡ quần áo dành cho tuổi teen. Ý nghĩa tuỳ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, 'junior' là học sinh năm ba. Trong cửa hàng quần áo, 'junior' là cỡ cho thanh thiếu niên, nhất là nữ. Không dùng để chỉ trẻ em nhỏ, ngoại trừ trong thời trang. Phải dựa vào bối cảnh để hiểu đúng.

Examples

The school organized a special trip for the juniors this year.

Năm nay, trường đã tổ chức một chuyến đi đặc biệt cho các **học sinh năm ba**.

Most of the juniors joined the sports club.

Đa số các **học sinh năm ba** đã tham gia câu lạc bộ thể thao.

Those shirts are in the juniors section of the store.

Những chiếc áo đó nằm ở khu **cỡ thiếu niên** của cửa hàng.

The juniors always get excited when prom season comes around.

Mỗi khi đến mùa prom, các **học sinh năm ba** luôn rất hào hứng.

That brand mainly makes clothes for juniors.

Thương hiệu đó chủ yếu sản xuất quần áo cho **lứa tuổi thiếu niên**.

After the seniors graduated, the juniors became the oldest in the school.

Sau khi các anh chị cuối cấp tốt nghiệp, các **học sinh năm ba** trở thành lớp lớn nhất trường.