Type any word!

"jump ship" in Vietnamese

bỏ đi giữa chừngrời bỏ tổ chức

Definition

Bỏ rời khỏi nhóm, tổ chức hoặc tình huống đột ngột, thường là để tìm lợi ích cho bản thân hoặc tránh rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại hoặc báo chí, với hàm ý cá nhân rời đi vì lợi ích bản thân.

Examples

He decided to jump ship and join another company.

Anh ấy quyết định **bỏ đi giữa chừng** và gia nhập công ty khác.

Three players jumped ship before the finals.

Ba cầu thủ đã **bỏ đi giữa chừng** trước trận chung kết.

Why did you jump ship so quickly?

Tại sao bạn lại **bỏ đi giữa chừng** nhanh vậy?

Lots of staff are jumping ship to competitors after the new policy.

Nhiều nhân viên đang **bỏ đi giữa chừng** sang đối thủ sau chính sách mới.

If things get worse here, I'm tempted to jump ship too.

Nếu tình hình ở đây xấu đi, tôi cũng muốn **bỏ đi giữa chừng**.

Rumor has it the project manager might jump ship soon.

Nghe đồn trưởng dự án có thể sẽ **bỏ đi giữa chừng** sớm.