Type any word!

"jump into the fray" in Vietnamese

lao vào cuộc tranh cãinhảy vào cuộc hỗn loạn

Definition

Khi ai đó bất ngờ lao vào một cuộc tranh cãi, mâu thuẫn hoặc tình huống lộn xộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng nghĩa bóng để nói về can thiệp bất ngờ vào tranh luận hoặc tình huống hỗn loạn, không dùng cho đánh nhau thật.

Examples

She decided to jump into the fray and share her opinion in the heated debate.

Cô ấy quyết định **lao vào cuộc tranh cãi** và chia sẻ ý kiến của mình trong cuộc tranh luận căng thẳng.

When the argument got loud, John jumped into the fray to calm everyone down.

Khi cuộc tranh cãi trở nên gay gắt, John đã **lao vào cuộc tranh cãi** để làm dịu mọi người.

The new manager had to jump into the fray on her first day to handle a crisis.

Quản lý mới đã phải **nhảy vào cuộc hỗn loạn** ngay trong ngày đầu để giải quyết khủng hoảng.

I didn’t want to jump into the fray, but everyone was arguing over nothing.

Tôi không muốn **lao vào cuộc tranh cãi**, nhưng mọi người cứ cãi nhau những chuyện nhỏ nhặt.

Sometimes it's better not to jump into the fray until you know all the facts.

Đôi khi tốt hơn là không **lao vào cuộc tranh cãi** cho tới khi bạn biết hết mọi thông tin.

He waited until things got messy, then decided to jump into the fray and take charge.

Anh ấy đợi đến khi mọi thứ lộn xộn rồi mới quyết định **nhảy vào cuộc hỗn loạn** để nắm quyền chủ động.