Type any word!

"jumble up" in Vietnamese

làm lộn xộnlàm rối lên

Definition

Trộn lẫn các vật hoặc ý tưởng lại khiến chúng trở nên lộn xộn hoặc khó hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều cho đồ vật lẫn ý tưởng (ví dụ: 'jumble up your thoughts'). Thường mang nghĩa mạnh, lộn xộn hơn so với 'mix up'.

Examples

Please don't jumble up the puzzle pieces.

Làm ơn đừng **làm lộn xộn** các mảnh ghép.

She accidentally jumbled up the letters in the word.

Cô ấy vô tình **làm lộn xộn** các chữ cái trong từ đó.

Don’t jumble up your notes before the exam.

Đừng **làm rối lên** ghi chú của bạn trước kỳ thi.

All the wires got jumbled up behind the TV, so I can't figure out which is which.

Tất cả dây phía sau TV đều bị **làm lộn xộn**, nên tôi không biết dây nào với dây nào.

Don’t let your feelings get all jumbled up when you make a decision.

Đừng để cảm xúc của bạn bị **làm rối lên** khi ra quyết định.

He started to speak but jumbled up his words and stopped mid-sentence.

Anh ấy bắt đầu nói nhưng lại **làm lộn xộn** từ ngữ và dừng lại giữa chừng.