"juicing" in Vietnamese
Definition
Quá trình ép nước từ trái cây hoặc rau củ. Trong tiếng lóng Mỹ, cũng có thể chỉ việc sử dụng steroid.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng để nói về việc ép nước, nhưng trong thể hình ở Mỹ, 'juicing' còn nghĩa là dùng steroid. Nếu nghe 'He's juicing', nên chú ý ngữ cảnh. Không dùng nghĩa lóng trong môi trường công việc.
Examples
I love juicing fresh oranges every morning.
Tôi thích **ép nước** cam tươi mỗi sáng.
Juicing vegetables makes it easy to get more nutrients.
**Ép nước** rau giúp dễ hấp thụ nhiều chất dinh dưỡng hơn.
She is juicing apples for the kids' lunch.
Cô ấy đang **ép nước** táo cho bữa trưa của bọn trẻ.
I've been juicing a lot since I bought that new blender.
Từ khi mua máy xay mới, tôi đã **ép nước** rất nhiều.
Some bodybuilders get caught juicing before competitions.
Một số vận động viên thể hình bị bắt gặp **dùng steroid** trước cuộc thi.
Are you seriously thinking of juicing for that race?
Bạn thật sự tính **dùng steroid** cho cuộc đua đó sao?