"juggler" in Vietnamese
Definition
Người biểu diễn tung hứng nhiều đồ vật cùng lúc để giải trí, thường xuất hiện trong rạp xiếc hoặc ngoài đường phố.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nghệ sĩ biểu diễn xiếc, đặc biệt là tung hứng ngoài đường. Đôi khi dùng ẩn dụ cho người đang phải xử lý nhiều việc cùng lúc. Không nên nhầm với 'ảo thuật gia' hay 'người nhào lộn'.
Examples
The juggler threw three balls in the air.
**Nghệ sĩ tung hứng** ném ba quả bóng lên không trung.
A juggler performed at my birthday party.
Một **nghệ sĩ tung hứng** đã biểu diễn ở tiệc sinh nhật của tôi.
The children clapped for the juggler.
Bọn trẻ vỗ tay cho **nghệ sĩ tung hứng**.
She works as a juggler in a traveling circus.
Cô ấy làm việc như một **nghệ sĩ tung hứng** trong đoàn xiếc lưu động.
Life feels like being a juggler sometimes—so many things in the air!
Đôi khi cuộc sống giống như làm **nghệ sĩ tung hứng**—mọi thứ đều bay lơ lửng trên không!
The street juggler amazed the crowd with flaming torches.
**Nghệ sĩ tung hứng** trên phố đã khiến đám đông kinh ngạc với những cây đuốc đang cháy.