"juggernaut" in Vietnamese
Definition
Một thế lực hoặc tổ chức rất mạnh, không thể bị ngăn cản, thường nghiền nát mọi thứ trên đường đi của nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu để mô tả tổ chức, công ty, hoặc xu hướng quá mạnh mẽ. Hiếm khi dùng cho cá nhân. Thường xuất hiện trong báo chí, kinh doanh hoặc thể thao.
Examples
The company became a juggernaut in the tech world.
Công ty đã trở thành một **cỗ máy không thể ngăn cản** trong thế giới công nghệ.
The political party moved through the election like a juggernaut.
Đảng chính trị đó đã tiến qua cuộc bầu cử như một **thế lực không thể bị ngăn cản**.
Social media is a marketing juggernaut.
Mạng xã hội là một **cỗ máy không thể ngăn cản** trong ngành tiếp thị.
Once that brand took off, it became a true juggernaut nobody could ignore.
Khi thương hiệu đó phát triển, nó trở thành một **thế lực không thể bị ngăn cản** mà không ai có thể lờ đi.
Streaming platforms are the new entertainment juggernauts.
Các nền tảng phát trực tuyến là những **thế lực không thể bị ngăn cản** mới trong ngành giải trí.
Don’t try to compete with a juggernaut like that—work with them instead.
Đừng cố cạnh tranh với một **cỗ máy không thể ngăn cản** như vậy—hãy hợp tác với họ.