Type any word!

"jours" in Vietnamese

ngày

Definition

'Jours' là từ số nhiều dùng để chỉ nhiều ngày, mỗi ngày kéo dài 24 tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

'jours' luôn ở dạng số nhiều, thường đi với các cụm như 'tous les jours' (mỗi ngày), 'quelques jours' (vài ngày). Đừng nhầm với 'jour' (một ngày).

Examples

Il y a sept jours dans une semaine.

Một tuần có bảy **ngày**.

Je travaille cinq jours par semaine.

Tôi làm việc năm **ngày** mỗi tuần.

Les vacances durent dix jours.

Kỳ nghỉ kéo dài mười **ngày**.

Ces jours-ci, il fait très chaud.

**Những ngày** này trời rất nóng.

Il ne me reste que quelques jours avant l'examen.

Chỉ còn vài **ngày** nữa là đến kỳ thi.

À certains jours, tout semble plus facile.

Vào một số **ngày**, mọi thứ dường như dễ dàng hơn.