"jolts" in Vietnamese
Definition
Những chuyển động mạnh và bất ngờ hoặc những cảm giác đột ngột về cảm xúc hay năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Jolts' dùng cả nghĩa đen (chuyển động mạnh) và nghĩa bóng (trạng thái cảm xúc đột ngột). Các cụm như ‘of energy’, ‘of pain’, ‘jolts awake’ rất hay gặp.
Examples
The bus hit a bump and gave us several jolts.
Chiếc xe buýt đi qua ổ gà làm chúng tôi bị vài **cú sốc**.
She felt jolts of pain in her leg after the fall.
Sau khi ngã, cô ấy cảm thấy những **cú sốc** đau nhói ở chân.
There were sudden jolts when the train started moving.
Khi tàu bắt đầu lăn bánh, có những **cú sốc** bất ngờ.
Her words sent jolts of excitement through the crowd.
Những lời nói của cô ấy tạo ra **cú sốc phấn khích** trong đám đông.
He woke up with jolts of anxiety before his big presentation.
Anh ấy tỉnh dậy với **cú sốc lo lắng** trước buổi thuyết trình quan trọng.
Small jolts of caffeine helped him stay awake all night.
Những **cú sốc caffein** nhỏ giúp anh ấy tỉnh táo cả đêm.