"jokester" in Vietnamese
Definition
Người thường xuyên kể chuyện cười hoặc làm điều hài hước để khiến người khác cười.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, dùng trong hoàn cảnh bạn bè, gia đình. Thường chỉ tính hài hước đời thường, không phải là diễn viên hài chuyên nghiệp.
Examples
Tom is a real jokester in class.
Tom là một **người hay đùa** thực thụ trong lớp.
My brother is a jokester and loves making people laugh.
Anh trai tôi là một **cây hài** và rất thích làm mọi người cười.
Anna was the jokester at the party.
Anna là **người hay đùa** trong bữa tiệc.
Watch out for Mike—he's a jokester and will try to prank you.
Cẩn thận với Mike—anh ấy là **người hay đùa** và sẽ chơi khăm bạn đấy.
Ever since childhood, Sarah has been the family's jokester.
Từ nhỏ, Sarah đã là **cây hài** của cả nhà.
He's such a jokester, you never know when he's being serious.
Anh ấy đúng là một **người hay đùa**, không biết bao giờ thì nghiêm túc nữa.