Type any word!

"joke around" in Vietnamese

đùa giỡnđùa nghịch

Definition

Hành động hoặc nói chuyện một cách vui vẻ, thường là không nghiêm túc và với mục đích tạo tiếng cười.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường thân mật, không dùng trong bối cảnh trang trọng. Có thể nói "đùa giỡn với ai đó" giống như 'joke around with someone'.

Examples

They like to joke around during lunch at school.

Họ thích **đùa giỡn** vào giờ ăn trưa ở trường.

Please don't joke around in class.

Làm ơn đừng **đùa giỡn** trong lớp.

My brother and I always joke around at home.

Tôi và anh trai tôi luôn **đùa giỡn** ở nhà.

Stop joking around, we need to finish this project.

Ngừng **đùa giỡn** đi, chúng ta phải hoàn thành dự án này.

They were just joking around when the teacher walked in.

Khi cô giáo bước vào, họ chỉ đang **đùa giỡn** thôi.

It's okay to joke around, but don't hurt anyone's feelings.

**Đùa giỡn** thì được, nhưng đừng làm ai buồn nhé.