Type any word!

"joists" in Vietnamese

dầm ngangdầm phụ

Definition

Dầm ngang là những thanh dài, chắc bằng gỗ, kim loại hoặc bê tông dùng để đỡ sàn nhà hoặc trần nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ kỹ thuật thuộc xây dựng, thường được dùng ở dạng số nhiều vì sàn/trần cần nhiều dầm ngang. Không nên nhầm với ‘dầm chính’ (beam), thường lớn hơn và chịu lực chính.

Examples

The workers installed the wooden joists for the new floor.

Công nhân đã lắp đặt **dầm ngang** gỗ cho sàn mới.

You can see the joists if you look up at the unfinished ceiling.

Nhìn lên trần nhà chưa hoàn thiện bạn sẽ thấy các **dầm ngang**.

The joists must be strong to hold up the weight above.

Các **dầm ngang** phải chắc chắn để chịu được trọng lượng phía trên.

After the water leak, several joists had to be replaced because they were rotting.

Sau khi bị rò nước, một vài **dầm ngang** phải thay thế vì đã mục nát.

If the joists are uneven, the whole floor will feel slanted.

Nếu các **dầm ngang** không đều, cả sàn sẽ bị nghiêng.

They added metal joists to give the loft extra support.

Họ đã thêm **dầm ngang** kim loại để gia cố thêm cho gác mái.