"jocund" in Vietnamese
Definition
Thể hiện tâm trạng vui vẻ, phấn khởi và đầy sức sống; thường dùng trong văn học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường gặp trong thơ ca hoặc miêu tả không khí vui vẻ, rộn rã.
Examples
The children were jocund at the festival.
Bọn trẻ **tươi vui** tại lễ hội.
She wore a jocund smile all day.
Cô ấy nở một nụ cười **tươi vui** suốt cả ngày.
The jocund music filled the room with happiness.
Âm nhạc **rộn ràng** tràn ngập căn phòng với niềm vui.
He always tells stories in such a jocund way that everyone laughs.
Anh ấy kể chuyện một cách **tươi vui** đến mức ai cũng cười.
Their jocund laughter echoed through the garden.
Tiếng cười **rộn ràng** của họ vang vọng khắp khu vườn.
The poet described the spring morning as bright and jocund.
Nhà thơ miêu tả buổi sáng mùa xuân là tươi sáng và **rộn ràng**.