Type any word!

"jocularity" in Vietnamese

sự hài hước vui vẻsự dí dỏm

Definition

Tính cách hoặc cách nói chuyện hài hước, vui vẻ và cởi mở, thường nhằm tạo ra sự vui nhộn trong các cuộc trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ ngữ trang trọng hoặc dùng trong văn viết, hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng khi nói về những tình huống nghiêm túc.

Examples

His jocularity made everyone laugh at the meeting.

**Sự hài hước vui vẻ** của anh ấy khiến mọi người cười trong cuộc họp.

The teacher's jocularity helped students feel relaxed in class.

**Sự dí dỏm** của giáo viên giúp học sinh cảm thấy thoải mái trong lớp.

She was known for her quick jocularity at family dinners.

Cô ấy nổi tiếng với **sự hài hước** ứng biến nhanh trong các bữa tối gia đình.

His constant jocularity sometimes annoyed people who just wanted a serious conversation.

**Sự hài hước** liên tục của anh đôi khi làm phiền những người chỉ muốn nói chuyện nghiêm túc.

A bit of jocularity can break the ice in a group of strangers.

Một chút **hài hước vui vẻ** có thể giúp phá băng trong một nhóm người lạ.

Their friendship was filled with playful teasing and genuine jocularity.

Tình bạn của họ tràn ngập những trêu chọc vui vẻ và **sự hài hước chân thành**.