Type any word!

"jockey for position" in Vietnamese

tranh giành vị trítìm cách chiếm vị trí tốt

Definition

Trong nhóm hoặc môi trường cạnh tranh, tích cực tìm cách đạt được vị trí, cơ hội hoặc lợi thế tốt hơn những người khác (không nhất thiết là về thể chất).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong môi trường văn phòng, chính trị hoặc thể thao; chỉ sự cạnh tranh lặng lẽ, chiến lược thay vì thể chất. Không liên quan đến đua ngựa.

Examples

The runners began to jockey for position at the start of the race.

Các vận động viên bắt đầu **tranh giành vị trí** khi cuộc đua vừa bắt đầu.

Politicians often jockey for position before an election.

Các chính trị gia thường **tranh giành vị trí** trước cuộc bầu cử.

Employees in big companies sometimes jockey for position to get promotions.

Nhân viên ở các công ty lớn đôi khi **tranh giành vị trí** để được thăng chức.

You could tell everyone was jockeying for position as soon as the boss walked in.

Có thể thấy mọi người **đang tranh giành vị trí** ngay khi sếp bước vào.

As the meeting started, team members began quietly jockeying for position to lead the project.

Ngay khi cuộc họp bắt đầu, các thành viên âm thầm **tranh giành vị trí** để được làm trưởng dự án.

People started jockeying for position near the stage as soon as the doors opened.

Khi cửa vừa mở, mọi người bắt đầu **tìm cách chiếm vị trí tốt** gần sân khấu.