"jo" in Vietnamese
Jo
Definition
Một tên gọi ngắn, thường dùng để gọi người. Có thể là tên thật hoặc là tên rút gọn của các tên dài hơn như Joseph, Joanna hoặc Joanne. Nam hoặc nữ đều có thể dùng tên này.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là tên riêng, cần viết hoa chữ cái đầu: 'Jo'. Có thể dùng cho cả nam và nữ; không phải từ vựng thông thường.
Examples
Jo is my friend from school.
**Jo** là bạn cùng trường của tôi.
I saw Jo at the store.
Tôi đã gặp **Jo** ở cửa hàng.
Jo works in a hospital.
**Jo** làm việc ở bệnh viện.
Did Jo tell you about the trip yet?
**Jo** đã kể cho bạn về chuyến đi chưa?
I'll text Jo and see what time she's coming.
Tôi sẽ nhắn tin cho **Jo** để xem mấy giờ cô ấy đến.
If you need help, ask Jo — she's done this before.
Nếu cần giúp đỡ, hãy hỏi **Jo** — cô ấy đã từng làm việc này rồi.