"jinni" in Vietnamese
Definition
Jinni là một sinh vật siêu nhiên trong thần thoại Ả Rập và Hồi giáo, có phép thuật và đôi khi có thể ban điều ước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Jinni' thường dùng khi nhắc đến thần thoại Ả Rập; khác với 'genie' trong văn hóa phương Tây (thường thân thiện và chỉ thực hiện điều ước). Số ít là 'jinni', số nhiều là 'jinn'. Không nhầm với 'genius' (người thông minh).
Examples
A jinni can grant magical wishes in many stories.
Trong nhiều câu chuyện, **jinni** có thể ban điều ước kỳ diệu.
The lamp held a powerful jinni inside.
Cái đèn chứa một **jinni** rất mạnh bên trong.
People used to fear the power of a jinni.
Người ta từng sợ sức mạnh của **jinni**.
I loved reading tales about a mischievous jinni as a kid.
Khi còn nhỏ, tôi rất thích đọc truyện về một **jinni** tinh nghịch.
Legend says if you free a jinni, you get three wishes.
Truyền thuyết nói rằng nếu bạn giải phóng một **jinni**, bạn sẽ có ba điều ước.
Not every jinni is friendly—some are known to play tricks on humans.
Không phải **jinni** nào cũng thân thiện—một số nổi tiếng là thích chơi khăm con người.