Type any word!

"jinks" in Vietnamese

trò nghịch ngợmtrò đùa cợt

Definition

'Jinks' chỉ những hoạt động vui nhộn, nghịch ngợm hoặc đùa cợt, thường xảy ra trong nhóm bạn hoặc ở các bữa tiệc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp nhất trong cụm 'high jinks', hiếm khi dùng riêng lẻ. Chỉ các trò nghịch sôi nổi, hài hước của nhóm. Chú ý không nhầm với 'jinx' (xui xẻo).

Examples

The children were full of jinks at the birthday party.

Bọn trẻ đầy **trò nghịch ngợm** trong bữa tiệc sinh nhật.

They got into jinks after school.

Họ đã tham gia vào những **trò nghịch ngợm** sau giờ học.

Laughter and jinks could be heard from the next room.

Từ phòng bên cạnh vang lên tiếng cười và **trò nghịch ngợm**.

There was a lot of jinks going on at the office party last night.

Có rất nhiều **trò nghịch ngợm** tại buổi tiệc công ty tối qua.

After a bit of jinks, everyone settled down to work.

Sau một chút **trò đùa cợt**, mọi người bắt đầu làm việc.

He’s always up for some jinks when there’s a party.

Anh ấy luôn sẵn sàng cho vài **trò nghịch ngợm** khi có tiệc.