"jiggles" in Vietnamese
rung lắc nhẹlắc lư nhẹ
Definition
Khi một vật di chuyển nhẹ hoặc nhanh qua lại, hoặc rung rung nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật mềm hoặc lỏng lẻo ('rung lắc như thạch'). Không dùng cho chuyển động mạnh hay bạo lực.
Examples
The bowl jiggles when you touch it.
Cái bát **rung lắc nhẹ** khi bạn chạm vào nó.
Jelly jiggles on the plate.
Thạch trên đĩa **rung lắc nhẹ**.
Her keychain jiggles when she walks.
Móc khóa của cô ấy **rung lắc nhẹ** khi cô ấy đi bộ.
My phone jiggles in my pocket every time I take a step.
Mỗi lần tôi bước đi, điện thoại trong túi tôi **rung lắc nhẹ**.
Every time I laugh, my belly jiggles a bit.
Mỗi lần tôi cười, bụng tôi **rung lắc nhẹ** một chút.
Shake the table and watch how the glasses jiggle.
Lắc bàn và xem những chiếc ly **rung lắc nhẹ** như thế nào.