Type any word!

"jibed" in Indonesian

phù hợptrùng khớpchuyển buồm (hàng hải)

Definition

“Jibed” có nghĩa là phù hợp, ăn khớp với cái gì đó, hoặc chuyển buồm theo hướng gió khi đi thuyền buồm.

Usage Notes (Indonesian)

'Jibed' chủ yếu dùng trong văn viết, chỉ sự phù hợp giữa các thông tin hoặc trong thuật ngữ thủy thủ về việc chuyển buồm (chỉ dùng khi gió thổi từ phía sau—không dùng thay cho 'gybe' ngoài Bắc Mỹ).

Examples

Her explanation jibed with the facts.

Lời giải thích của cô ấy **phù hợp** với các sự kiện.

Their stories jibed perfectly.

Câu chuyện của họ **phù hợp** hoàn toàn.

The results jibed with our expectations.

Kết quả **phù hợp** với mong đợi của chúng tôi.

His memories never jibed with what actually happened.

Ký ức của anh ấy chưa bao giờ **phù hợp** với những gì thực sự đã xảy ra.

We jibed the sail as the wind changed direction.

Khi gió đổi hướng, chúng tôi **chuyển buồm**.

It never jibed with me why he left so suddenly.

Tôi không bao giờ **hiểu được** vì sao anh ấy lại rời đi đột ngột như vậy.