Type any word!

"jewess" in Vietnamese

người phụ nữ Do Thái (cách gọi cũ, mang ý xúc phạm)

Definition

Đây là một từ cũ dùng để chỉ phụ nữ Do Thái, hiện nay được xem là xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này đã lỗi thời và thường bị coi là xúc phạm, nên dùng 'người phụ nữ Do Thái'. Thường xuất hiện trong sách xưa hoặc văn học.

Examples

She is a Jewess from Poland.

Cô ấy là một **người phụ nữ Do Thái** đến từ Ba Lan.

The book tells the story of a young Jewess.

Cuốn sách kể câu chuyện về một **người phụ nữ Do Thái** trẻ tuổi.

Long ago, people called Sarah a Jewess.

Ngày xưa, người ta từng gọi Sarah là **người phụ nữ Do Thái**.

The term 'Jewess' feels outdated and should be avoided today.

Thuật ngữ '**người phụ nữ Do Thái**' đã lỗi thời và nên tránh dùng ngày nay.

In older novels, you'll often see the word 'Jewess' to describe female Jewish characters.

Trong các tiểu thuyết cũ, bạn sẽ thường thấy từ '**người phụ nữ Do Thái**' để miêu tả nhân vật nữ Do Thái.

If you want to be respectful, it's better to say 'Jewish woman' instead of 'Jewess'.

Nếu bạn muốn thể hiện sự tôn trọng, tốt hơn nên nói 'Jewish woman' thay vì '**người phụ nữ Do Thái**'.