Type any word!

"jetliner" in Vietnamese

máy bay phản lực chở khách

Definition

Máy bay lớn chạy bằng động cơ phản lực, chủ yếu dùng để chở khách trên các chuyến bay thương mại.

Usage Notes (Vietnamese)

'jetliner' chỉ dùng cho máy bay phản lực chở khách thương mại, không dùng cho máy bay quân sự hoặc tư nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, thường nói 'máy bay'.

Examples

The jetliner landed safely at the airport.

**Máy bay phản lực chở khách** đã hạ cánh an toàn xuống sân bay.

Many people travel long distances on a jetliner.

Nhiều người đi xa bằng **máy bay phản lực chở khách**.

A jetliner can carry hundreds of passengers.

Một **máy bay phản lực chở khách** có thể chở hàng trăm người.

We watched the huge jetliner take off into the evening sky.

Chúng tôi đã xem **máy bay phản lực chở khách** khổng lồ cất cánh lên bầu trời buổi tối.

It's amazing how fast a modern jetliner crosses the ocean.

Thật ấn tượng khi **máy bay phản lực chở khách** hiện đại bay qua đại dương nhanh như thế nào.

The jetliner was delayed due to heavy rain on the runway.

**Máy bay phản lực chở khách** bị hoãn vì mưa lớn trên đường băng.