"jenna" in Vietnamese
Jenna
Definition
Tên riêng của nữ giới dùng trong tiếng Anh, để chỉ một người tên là Jenna.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng làm tên riêng, luôn viết hoa: 'Jenna'. Không dùng như từ thông dụng hàng ngày.
Examples
Jenna is my friend.
**Jenna** là bạn của tôi.
I saw Jenna at school today.
Hôm nay tôi đã thấy **Jenna** ở trường.
Jenna has a new bike.
**Jenna** có một chiếc xe đạp mới.
Did Jenna text you back yet?
**Jenna** đã nhắn tin lại cho bạn chưa?
I’m meeting Jenna for coffee after work.
Tôi sẽ gặp **Jenna** để uống cà phê sau giờ làm việc.
If you need help, just ask Jenna.
Nếu cần giúp đỡ, hãy hỏi **Jenna** nhé.