Type any word!

"jemima" in Vietnamese

Jemima

Definition

Jemima là tên riêng nữ xuất phát từ tiếng Do Thái, được nhắc đến trong Kinh Thánh là một trong những người con gái của Gióp. Tên này chủ yếu dùng ở các nước nói tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jemima' chủ yếu dùng làm tên riêng cho nữ và khá hiếm ngoài các nước nói tiếng Anh. Đôi khi tên này gợi liên tưởng đến phong cách cổ điển.

Examples

Jemima loves to read books in the library.

**Jemima** thích đọc sách trong thư viện.

My friend's name is Jemima.

Tên bạn tôi là **Jemima**.

Jemima is one of Job's daughters in the Bible.

**Jemima** là một trong những người con gái của Gióp trong Kinh Thánh.

Whenever I hear 'Jemima', I think of classic literature.

Mỗi khi tôi nghe 'Jemima', tôi lại nhớ tới văn học cổ điển.

Jemima's accent makes her stand out in class.

Giọng nói của **Jemima** khiến cô ấy nổi bật trong lớp.

I'm not sure how to spell Jemima—can you write it down for me?

Tôi không chắc viết **Jemima** như thế nào—bạn có thể ghi lại giúp tôi không?