Type any word!

"jelling" in Vietnamese

đặc lại (như thạch)kết dính (về nhóm)

Definition

Chỉ quá trình thức ăn trở nên đặc lại như thạch. Ngoài ra, cũng có nghĩa là một nhóm người bắt đầu làm việc ăn ý với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho món như mứt, thạch hoặc nước sốt. Nghĩa bóng dùng cho tập thể, ví dụ 'start jelling as a team'. Không nhầm với 'gel' (danh từ/gel bôi tóc).

Examples

The jelly is finally jelling in the fridge.

Món thạch cuối cùng cũng đang **đặc lại** trong tủ lạnh.

The sauce is not jelling as it should.

Nước sốt không **đặc lại** như mong đợi.

The team is finally jelling after months of practice.

Sau nhiều tháng luyện tập, đội nhóm cuối cùng cũng đang **kết dính với nhau**.

It took a while, but the project group is really jelling now.

Mất một thời gian, nhưng giờ nhóm dự án đã thực sự **kết dính**.

Are the ingredients jelling, or do we need to add more pectin?

Nguyên liệu đã **đặc lại** chưa, hay cần thêm pectin?

Sometimes you just feel when a team isn’t jelling yet.

Đôi khi bạn chỉ cảm nhận được khi một đội vẫn chưa **hòa hợp**.