Type any word!

"jekyll and hyde" in Vietnamese

Jekyll và Hyde

Definition

Cụm từ này chỉ người có hai mặt tính cách trái ngược nhau—một tốt, một xấu. Người này có thể thay đổi cách cư xử rất bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nói về người có sự thay đổi hoặc mâu thuẫn cực đoan trong hành vi, không dùng cho thay đổi tâm trạng thông thường. Thường gặp trong văn nói.

Examples

My boss is a Jekyll and Hyde; one day he's nice, the next day he's angry.

Sếp tôi đúng là **Jekyll và Hyde**; hôm thì tử tế, hôm thì nóng giận.

He can be a real Jekyll and Hyde when he’s stressed.

Anh ấy có thể trở thành **Jekyll và Hyde** thực thụ khi bị áp lực.

Sometimes Sarah acts like a Jekyll and Hyde, so it’s hard to know what she’ll do.

Đôi khi Sarah xử sự như một **Jekyll và Hyde**, nên khó mà biết cô ấy sẽ làm gì.

Living with a Jekyll and Hyde is exhausting—you never know which side you'll get.

Sống chung với một **Jekyll và Hyde** rất mệt mỏi—bạn chẳng bao giờ biết sẽ gặp mặt nào.

Don’t be fooled—he’s a total Jekyll and Hyde when things don’t go his way.

Đừng bị lừa—anh ta hoàn toàn là một **Jekyll và Hyde** khi mọi việc không như ý.

She’s really sweet most of the time, but when she’s upset, it’s like dealing with a Jekyll and Hyde.

Cô ấy thường rất dịu dàng, nhưng khi buồn thì lại như một **Jekyll và Hyde**.