Type any word!

"jee" in Vietnamese

trời ơiôi trời

Definition

Từ cảm thán thân mật, dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc đôi khi là nhẹ nhõm.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường chỉ dùng trong giao tiếp nói, xuất hiện đầu câu khi nghe tin bất ngờ. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Jee, that's a big dog!

**Trời ơi**, con chó to thật!

Jee, I didn't expect it to rain today.

**Trời ơi**, tôi không nghĩ hôm nay lại mưa.

Jee, that's a lot of homework!

**Trời ơi**, nhiều bài tập về nhà quá!

Jee, you scared me for a second there.

**Ôi trời**, cậu làm tớ giật mình một chút.

Jee, look at how late it is!

**Trời ơi**, nhìn đồng hồ xem, muộn quá rồi!

Jee, I almost forgot your birthday!

**Trời ơi**, suýt nữa thì mình quên sinh nhật bạn!