"jealousies" in Vietnamese
Definition
Cảm giác ghen tỵ hay đố kỵ mạnh mẽ với ai đó vì những gì họ có hoặc trải nghiệm; thường dùng số nhiều để chỉ nhiều nguồn gốc hoặc tình huống khác nhau của sự ghen tỵ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc phân tích tâm lý để nói về nhiều sự ghen tỵ khác nhau.
Examples
The novel describes the secret jealousies between the sisters.
Tiểu thuyết miêu tả những **sự ghen tỵ** thầm kín giữa các chị em.
Workplace jealousies can harm team spirit.
Những **sự ghen tỵ** tại nơi làm việc có thể làm tổn hại tinh thần nhóm.
Their marriage struggled because of old jealousies.
Cuộc hôn nhân của họ gặp khó khăn vì những **sự ghen tỵ** cũ.
Old family jealousies often resurface at reunions.
Những **sự ghen tỵ** trong gia đình thường nổi lại vào dịp sum họp.
The artist painted scenes filled with romantic jealousies and heartbreak.
Người hoạ sĩ đã vẽ những cảnh tràn ngập **sự ghen tỵ** tình yêu và tan vỡ.
All those little jealousies from the past don't matter anymore.
Tất cả những **sự ghen tỵ** nhỏ nhặt trong quá khứ giờ không còn ý nghĩa nữa.