"jaybird" in Vietnamese
Definition
Chim giẻ cùi là loài chim lông màu sặc sỡ, thường có lông xanh, đen và trắng, nổi tiếng với tiếng kêu to và tính cách hiếu động.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chim giẻ cùi' chủ yếu chỉ loài chim này; nghĩa bóng dùng cho người ồn ào cực kỳ hiếm. Thường gặp trong bối cảnh động vật hoặc thiên nhiên.
Examples
The jaybird has beautiful blue feathers.
**Chim giẻ cùi** có bộ lông màu xanh rất đẹp.
I saw a jaybird in the park this morning.
Sáng nay tôi đã thấy một con **chim giẻ cùi** ở công viên.
A jaybird was singing loudly on the tree.
Một con **chim giẻ cùi** đang hót to trên cây.
You’re as noisy as a jaybird this morning!
Sáng nay bạn ồn ào như **chim giẻ cùi** vậy!
Kids ran around outside, laughing and yelling like a bunch of jaybirds.
Bọn trẻ chạy nhảy ngoài trời, cười nói huyên náo như một bầy **chim giẻ cùi**.
Even in winter, you can sometimes spot a jaybird searching for food.
Ngay cả vào mùa đông, đôi khi bạn vẫn có thể thấy **chim giẻ cùi** đi kiếm ăn.