Type any word!

"jawbreaker" in Vietnamese

kẹo cứng (jawbreaker)từ khó phát âm

Definition

Kẹo jawbreaker là viên kẹo cứng, tròn, rất lâu tan khi ăn. Ngoài ra còn chỉ những từ rất khó phát âm.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa kẹo xuất hiện nhiều trong tiếng Anh Mỹ. Khi nói về từ khó, 'a real jawbreaker' dùng cho từ rất khó phát âm.

Examples

I bought a jawbreaker at the candy store.

Tôi đã mua một viên **kẹo cứng** ở cửa hàng bánh kẹo.

This word is a real jawbreaker for me.

Từ này thực sự là một **từ khó phát âm** với tôi.

Don't bite the jawbreaker, it's too hard!

Đừng cắn **kẹo cứng** này, nó quá cứng đấy!

How are you supposed to eat a jawbreaker this big?

Làm sao mà ăn được **kẹo cứng** to thế này?

German has a lot of jawbreakers—words that are impossible to say fast.

Tiếng Đức có nhiều **từ khó phát âm** — những từ mà không thể nói nhanh được.

He challenged me to spell a jawbreaker he found in the dictionary.

Anh ấy thách tôi đánh vần một **từ khó phát âm** mà anh tìm thấy trong từ điển.