Type any word!

"jaunts" in Vietnamese

chuyến đi chơi ngắnchuyến dạo chơi

Definition

Những chuyến đi ngắn để vui chơi, thường là gần nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang ý nghĩa vui vẻ, ngẫu hứng hơn là chuyến đi nghiêm túc. Hay dùng số nhiều 'jaunts' khi nói về nhiều chuyến đi.

Examples

We went on a few short jaunts around the city.

Chúng tôi đã đi một vài **chuyến đi chơi ngắn** quanh thành phố.

Her weekend jaunts always cheer her up.

Những **chuyến đi chơi ngắn** cuối tuần luôn làm cô ấy vui lên.

The children love their summer jaunts to the park.

Trẻ em rất thích những **chuyến đi chơi ngắn** tới công viên vào mùa hè.

Their spontaneous jaunts make every weekend an adventure.

Những **chuyến đi chơi ngắn** bất chợt của họ biến mỗi cuối tuần thành một cuộc phiêu lưu.

Work has kept me so busy that I've missed my usual jaunts to the countryside.

Công việc bận rộn khiến tôi bỏ lỡ những **chuyến đi chơi ngắn** quen thuộc ra vùng quê.

They turned their grocery run into one of their famous Sunday jaunts.

Họ đã biến việc đi chợ thành một trong những **chuyến đi chơi ngắn** nổi tiếng vào Chủ nhật của mình.