"jaundiced" in Vietnamese
Definition
Có cái nhìn bi quan, hoài nghi hoặc không tin tưởng vì từng trải. Cũng có thể chỉ người mắc bệnh vàng da khiến da chuyển màu vàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hay văn học để mô tả thái độ hoài nghi ('cái nhìn hoài nghi'). Hiếm dùng về bệnh lý, không nhầm với 'ghen tuông' hoặc 'bị phán xét'.
Examples
He has a jaundiced view of politicians.
Anh ấy có cái nhìn **hoài nghi** về các chính trị gia.
The patient looked jaundiced and tired.
Bệnh nhân trông **ngả vàng** và mệt mỏi.
She gave a jaundiced answer to my question.
Cô ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách **hoài nghi**.
Years in the industry left him with a jaundiced perspective.
Năm tháng trong ngành khiến anh ấy có một cái nhìn **hoài nghi**.
Don’t take her jaundiced remarks too seriously, she’s had some bad experiences.
Đừng quá quan trọng những nhận xét **hoài nghi** của cô ấy, cô ấy từng gặp nhiều chuyện không hay.
Reporters can become jaundiced from hearing too many empty promises.
Phóng viên có thể trở nên **hoài nghi** sau khi nghe quá nhiều lời hứa suông.