Type any word!

"jaspers" in Vietnamese

đá jasperđá thạch anh jasper

Definition

Đá jasper là loại thạch anh mờ, nhiều màu, thường được dùng làm đá quý. Từ này nói về nhiều viên hoặc nhiều loại jasper.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh địa chất, ngọc học hoặc chế tác trang sức. Không dùng cho tên người 'Jasper'.

Examples

She collected different jaspers from the beach.

Cô ấy đã nhặt nhiều loại **đá jasper** khác nhau trên bãi biển.

The museum displays several rare jaspers.

Bảo tàng trưng bày nhiều **đá jasper** hiếm.

Many jaspers are used to make jewelry.

Nhiều **đá jasper** được dùng để làm trang sức.

Rock collectors are always searching for unique jaspers to add to their collections.

Những người sưu tầm đá luôn tìm kiếm **đá jasper** độc đáo để thêm vào bộ sưu tập của mình.

Some artists prefer working with jaspers because of their vibrant colors.

Một số nghệ sĩ thích làm việc với **đá jasper** vì màu sắc rực rỡ của chúng.

You'd be surprised how different two jaspers can look, even from the same location.

Bạn sẽ ngạc nhiên vì hai **đá jasper** lấy từ cùng một nơi lại có thể khác nhau đến vậy.