"jape" in Vietnamese
Definition
‘Jape’ là một trò đùa hoặc trò chọc ghẹo thông minh, thường dùng để trêu chọc hoặc làm cho ai đó bật cười một cách nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm và chủ yếu xuất hiện trong văn chương; trong giao tiếp hàng ngày ít dùng. Thường mang nghĩa hài hước thông minh, pha chút trêu chọc.
Examples
He played a jape on his friend during lunch.
Anh ấy đã chơi một **trò đùa tinh quái** với bạn mình trong bữa trưa.
The story was filled with clever japes.
Câu chuyện đầy những **trò đùa tinh quái** thông minh.
I didn't understand the jape at first.
Ban đầu tôi không hiểu **trò đùa tinh quái** đó.
That was just a harmless jape, don't take it seriously.
Đó chỉ là một **trò đùa tinh quái** vô hại thôi, đừng để bụng.
"Ignore his latest jape," she said, rolling her eyes.
"Bỏ qua **trò đùa tinh quái** gần đây của anh ấy đi," cô ấy nói rồi lắc đầu.
His japes are legendary at office parties.
**Những trò đùa tinh quái** của anh ấy nổi tiếng trong các bữa tiệc công ty.