"jann" in Vietnamese
Definition
Jann là một linh hồn siêu nhiên trong thần thoại Ả Rập, thường được mô tả là tốt bụng và làm từ không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Jann' chủ yếu dùng khi nói về thần thoại, văn học giả tưởng hay trò chơi nhập vai; không sử dụng trong giao tiếp hằng ngày. Đừng nhầm lẫn với 'jinn' hoặc 'genie'.
Examples
A jann is a type of spirit in Arabic legends.
**Jann** là một loại linh hồn trong truyền thuyết Ả Rập.
People believed the jann lived in the desert.
Người ta tin rằng **jann** sống trong sa mạc.
The jann are usually friendly to travelers.
**Jann** thường thân thiện với những người đi đường.
In many stories, a jann helps heroes by giving advice.
Trong nhiều câu chuyện, **jann** giúp các anh hùng bằng cách cho lời khuyên.
Some fantasy games let you summon a jann for protection.
Một số trò chơi giả tưởng cho phép bạn triệu hồi **jann** để bảo vệ.
He collects figurines of mythical creatures like the jann.
Anh ấy sưu tầm tượng những sinh vật thần thoại như **jann**.