Type any word!

"jager" in Vietnamese

jager (rượu mùi thảo mộc của Đức)

Definition

‘jager’ là tên một loại rượu mùi thảo mộc nổi tiếng của Đức. Trước đây từ này còn có nghĩa là 'thợ săn', nhưng giờ chủ yếu chỉ đồ uống này.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay, 'jager' gần như chỉ ám chỉ loại rượu Jägermeister. Nghĩa 'thợ săn' hầu như không dùng. Đừng nhầm với 'lager' (bia).

Examples

He ordered a jager at the bar.

Anh ấy đã gọi một ly **jager** ở quán bar.

A bottle of jager is on the shelf.

Có một chai **jager** trên kệ.

Have you ever tried jager before?

Bạn đã từng thử **jager** bao giờ chưa?

Let's do a round of jager shots!

Hãy cùng uống một vòng **jager** nào!

I'm not a big fan of jager, it's too herbal for me.

Tôi không thích **jager** lắm, nó quá thảo mộc đối với tôi.

At the party, someone brought homemade jager—it was nothing like the real thing!

Ở buổi tiệc, ai đó mang đến chai **jager** tự làm—nó hoàn toàn khác so với loại thật!