"jack off" in Vietnamese
Definition
Từ lóng thô tục chỉ hành động đàn ông tự dùng tay thủ dâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thô tục, không nên dùng trong giao tiếp lịch sự. Chỉ dùng cho nam giới. Trong tiếng Anh Mỹ còn mang nghĩa 'lãng phí thời gian'.
Examples
He likes to jack off when he’s alone.
Anh ta thích **tự sướng** khi ở một mình.
Don’t jack off in here!
Đừng **tự sướng** ở đây!
Most boys learn to jack off as teenagers.
Hầu hết con trai học cách **tự sướng** từ khi còn thanh thiếu niên.
He was just bored, so he decided to jack off and watch a movie.
Anh ta chỉ buồn chán nên quyết định **tự sướng** và xem phim.
Stop jacking off and help me with this, will you?
Đừng **tự sướng** nữa, giúp tôi với việc này đi?
I walked in and caught him jacking off. Awkward!
Tôi bước vào và thấy anh ấy đang **tự sướng**. Thật ngượng!