Type any word!

"jabs" in Vietnamese

cú đấm (nhanh, thẳng)mũi tiêm (vaccine, thân mật)

Definition

“Jabs” có thể là những cú đấm nhanh, thẳng (trong quyền anh) hoặc cách nói thân mật về mũi tiêm, đặc biệt là vắc-xin.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jab' được dùng thân mật để chỉ tiêm/chích ngừa (mũi vắc-xin), phổ biến ở Anh. 'Throw jabs' là ra cú đấm. Không nhầm với 'stab' (đâm).

Examples

The boxer threw two quick jabs at his opponent.

Tay đấm đã tung ra hai **cú đấm** nhanh vào đối thủ.

Children need several jabs before starting school.

Trẻ em cần nhận vài **mũi tiêm** trước khi vào học.

She received her flu jabs last week.

Cô ấy vừa tiêm **vắc-xin** cúm tuần trước.

He's good with his jabs—always keeps his opponent at a distance.

Anh ấy rất giỏi với các **cú đấm**—luôn giữ đối thủ ở khoảng cách an toàn.

Travelers often need extra jabs for certain countries.

Người đi du lịch thường cần **tiêm** thêm khi đến một số quốc gia.

During the pandemic, it seemed like everyone was talking about getting their jabs.

Trong đại dịch, dường như ai cũng nói về việc đi tiêm **vắc-xin**.