"itchy trigger finger" in Vietnamese
Definition
Một người có "ngón tay ngứa cò" luôn sẵn sàng hành động hoặc phản ứng rất nhanh, đôi khi bốc đồng, nhất là trong các tình huống căng thẳng hay xung đột. Ban đầu, thành ngữ này dùng chỉ người nóng lòng bóp cò súng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói không trang trọng, mang tính ẩn dụ, không chỉ dùng cho người cầm súng mà cả những ai hành động hấp tấp. Được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The new guard has an itchy trigger finger.
Bảo vệ mới có **ngón tay ngứa cò**.
Don't make any sudden moves; he has an itchy trigger finger.
Đừng cử động đột ngột; anh ta có **ngón tay ngứa cò**.
The captain warned him about his itchy trigger finger.
Đại úy đã cảnh báo anh ta về **ngón tay ngứa cò**.
He has an itchy trigger finger, so he jumps into arguments before thinking.
Cậu ấy có **ngón tay ngứa cò**, nên nhảy vào tranh cãi mà không suy nghĩ.
Social media gives everyone an itchy trigger finger these days.
Mạng xã hội làm cho ai cũng có **ngón tay ngứa cò** ngày nay.
You don't want a boss with an itchy trigger finger when things go wrong.
Bạn không muốn có một sếp **ngón tay ngứa cò** khi mọi thứ trục trặc.