Type any word!

"itch for" in Vietnamese

rất muốnnóng lòng

Definition

Cảm thấy rất muốn làm điều gì đó hoặc đạt được điều gì đó đến mức nôn nóng và không kiên nhẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, không trang trọng. Có thể diễn tả cả mong muốn tích cực và tiêu cực; luôn phải có đối tượng hoặc hành động đi kèm. Không dùng với nghĩa ngứa thật.

Examples

I itch for summer break every year.

Năm nào tôi cũng **rất mong** đến kỳ nghỉ hè.

She itched for a chance to travel.

Cô ấy **rất muốn** có cơ hội đi du lịch.

He was itching for some excitement.

Anh ấy **rất muốn** có chút hào hứng.

I'm itching for something new in my life.

Tôi **rất muốn** có điều gì đó mới trong cuộc sống.

They're itching for a chance to prove themselves.

Họ **nóng lòng** muốn có cơ hội chứng tỏ bản thân.

After months of training, the team was itching for the big game.

Sau nhiều tháng luyện tập, đội **nóng lòng** chờ trận đấu lớn.