"it takes two to tango" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này dùng để nói rằng một vấn đề hoặc xung đột thường do cả hai người tạo nên, không phải chỉ một người chịu trách nhiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về mâu thuẫn, quan hệ, hay việc hợp tác; nhấn mạnh trách nhiệm hoặc vai trò của cả hai bên.
Examples
They are both fighting. It takes two to tango.
Họ đều đang cãi nhau. **Cần hai người mới tạo nên chuyện này**.
It takes two to tango when a problem happens in a relationship.
Khi có vấn đề xảy ra trong một mối quan hệ, **lỗi thuộc về cả hai**.
Don’t blame just her, it takes two to tango.
Đừng chỉ đổ lỗi cho cô ấy, **cần hai người mới tạo nên chuyện này**.
If this deal failed, remember, it takes two to tango.
Nếu thương vụ này thất bại, hãy nhớ rằng **lỗi thuộc về cả hai**.
She wanted to break up, but it takes two to tango.
Cô ấy muốn chia tay, nhưng **cần hai người mới tạo nên chuyện này**.
You can't fix the situation alone—it takes two to tango.
Bạn không thể giải quyết tình huống này một mình—**cần hai người mới tạo nên chuyện này**.