"it's your funeral" in Vietnamese
Definition
Dùng khi ai đó tự nhận rủi ro mặc kệ lời khuyên của bạn, nghĩa là hậu quả họ tự chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật, có thể pha chút mỉa mai. Đừng dùng với nghĩa về cái chết thật; gần giống 'tùy bạn'.
Examples
If you want to skip breakfast, it's your funeral.
Bạn muốn bỏ bữa sáng thật à? **Tuỳ bạn thôi**.
Go ahead and wear those shoes in the rain, it's your funeral.
Cứ đi giày đó dưới mưa đi, **tuỳ bạn thôi**.
Don't listen to my advice? It's your funeral.
Không nghe lời khuyên của tôi à? **Bạn chịu trách nhiệm đấy**.
You really want to eat that week-old pizza? It's your funeral.
Bạn thực sự muốn ăn pizza để một tuần à? **Tuỳ bạn thôi**.
Look, I warned you about driving on empty, but it's your funeral.
Tôi đã cảnh báo bạn về việc lái xe khi hết xăng, nhưng **bạn chịu trách nhiệm đấy**.
Do what you want, man. It's your funeral if it goes wrong.
Muốn làm gì thì làm. Nếu có gì sai thì **bạn chịu trách nhiệm đấy**.