Type any word!

"it's written all over your face" in Vietnamese

nó hiện hết lên mặt bạnmọi thứ đều thể hiện trên mặt bạn

Definition

Cảm xúc hoặc suy nghĩ của bạn được thể hiện rõ ràng trên khuôn mặt, dù bạn không nói ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường nhẹ nhàng hoặc trêu chọc khi cảm xúc quá rõ trên mặt.

Examples

It's written all over your face that you're excited.

Bạn đang háo hức, **nó hiện hết lên mặt bạn**.

Is something wrong? It's written all over your face.

Có chuyện gì à? **Nó hiện hết lên mặt bạn**.

You can't hide your feelings, it's written all over your face.

Bạn không thể giấu được cảm xúc, **mọi thứ đều thể hiện trên mặt bạn**.

Don't even try to pretend you're okay; it's written all over your face.

Đừng cố tỏ ra ổn; **nó hiện hết lên mặt bạn** rồi đấy.

The surprise party? It's written all over your face, you can't keep a secret!

Bữa tiệc bất ngờ à? **Nó hiện hết lên mặt bạn**, bạn không giữ được bí mật đâu!

You didn't need to say anything; it's written all over your face how you feel about the news.

Bạn không cần nói gì cả; **mọi thứ đều thể hiện trên mặt bạn** về tin tức đó.