"it's no picnic" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ việc gì đó khó khăn, không thoải mái hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực. Dùng khi nói về những nhiệm vụ hay hoàn cảnh không dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn cảnh thân mật, không chỉ về buổi dã ngoại thật. Thường để nhấn mạnh mức độ thử thách hoặc khó chịu.
Examples
Working night shifts is no picnic.
Làm ca đêm **không hề dễ dàng**.
Raising three kids is no picnic.
Nuôi ba đứa trẻ **không phải chuyện đơn giản**.
Studying for finals is no picnic.
Ôn thi cuối kỳ **không hề dễ dàng**.
Let me tell you, living with roommates is no picnic sometimes.
Này nhé, đôi khi sống chung với bạn cùng phòng **không hề dễ dàng** đâu.
Dealing with customer complaints all day is no picnic, trust me.
Cả ngày xử lý phàn nàn của khách hàng **không hề dễ dàng đâu**, tin mình đi.
The training program is no picnic, but it’s worth it in the end.
Chương trình đào tạo **không hề dễ dàng**, nhưng cuối cùng rất xứng đáng.