Type any word!

"it's early days" in Vietnamese

vẫn còn sớmmới bắt đầu

Definition

Cụm từ này dùng khi một việc gì đó mới bắt đầu, nên còn quá sớm để đánh giá hay biết kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, gặp trong các trường hợp mới như dự án, mối quan hệ. Thể hiện ý kiên nhẫn chờ đợi kết quả.

Examples

It's early days, so we don't know if the plan will work.

**Vẫn còn sớm**, nên chúng ta chưa biết kế hoạch đó có hiệu quả không.

The shop just opened last week—it's early days for their business.

Cửa hàng mới khai trương tuần trước—**vẫn còn sớm** cho công việc kinh doanh của họ.

Don't worry, it's early days in your new job.

Đừng lo, công việc mới của bạn **vẫn còn sớm**.

We just started dating—it's early days to talk about the future.

Chúng ta mới bắt đầu hẹn hò—**vẫn còn sớm** để nói về tương lai.

They launched the app last month—it's early days but the feedback is positive.

Họ mới ra mắt ứng dụng tháng trước—**vẫn còn sớm** nhưng phản hồi tích cực.

Things might change. It's early days, so let's wait and see.

Mọi thứ có thể thay đổi. **Vẫn còn sớm**, nên cứ chờ xem sao.