Type any word!

"it's a jungle out there" in Vietnamese

ngoài kia như rừng rậmở ngoài kia thật hỗn loạn

Definition

Cụm này dùng để chỉ môi trường hoặc tình huống rất cạnh tranh, hỗn loạn hoặc nguy hiểm, giống như rừng rậm hoang dã.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính chất nói đùa hoặc cường điệu. Hay dùng để mô tả môi trường làm việc hoặc nơi có tính cạnh tranh cao.

Examples

Be careful at school. It's a jungle out there.

Đi học nhớ cẩn thận nhé. **Ngoài kia như rừng rậm**.

You need to protect yourself; it's a jungle out there.

Bạn phải tự bảo vệ mình; **ngoài kia như rừng rậm**.

My dad always says, 'it's a jungle out there,' when I leave the house.

Bố tôi luôn nói, '**ngoài kia như rừng rậm**', mỗi khi tôi ra khỏi nhà.

If you want that promotion, remember—it's a jungle out there.

Muốn được thăng chức thì nhớ nhé—**ngoài kia như rừng rậm**.

Traffic downtown? It's a jungle out there for drivers today.

Giao thông ở trung tâm à? Hôm nay với tài xế đúng là **ngoài kia như rừng rậm**.

Honestly, with all this competition, it's a jungle out there in the job market.

Thật sự, với lượng cạnh tranh này, **ngoài kia như rừng rậm** trên thị trường việc làm.