Type any word!

"it's a deal" in Vietnamese

nhất trí nhéthỏa thuận nhé

Definition

Đây là câu nói thân mật dùng khi hai bên đồng ý với một đề nghị hoặc kế hoạch, tức là đã thống nhất xong các điều kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, giữa bạn bè, người thân hoặc lúc thương lượng mua bán. Không dùng trong văn bản chính thức.

Examples

"Do you want to meet at 4?" "It's a deal!"

Bạn muốn gặp lúc 4 giờ không? **Nhất trí nhé**!

If you help me with my homework, it's a deal.

Nếu bạn giúp mình làm bài tập về nhà, **nhất trí nhé**.

You bring the snacks, and I'll bring the drinks—it's a deal.

Bạn mang đồ ăn vặt, mình mang nước nhé—**thỏa thuận nhé**.

"Fifty bucks for the whole box." "It's a deal—I'll take it."

"Cả hộp này 50 đô." "**Nhất trí nhé**, mình lấy."

Whenever my kids want to bargain for more TV time, they always say, "Okay, it's a deal!"

Mỗi khi con tôi muốn mặc cả về thời gian xem TV, chúng luôn nói: "Được rồi, **nhất trí nhé**!"

"You promise to call your grandma every week?" "It's a deal, Dad."

"Con hứa gọi cho bà mỗi tuần chứ?" "**Nhất trí nhé**, bố."