Type any word!

"it's a cinch" in Vietnamese

dễ ợtdễ như ăn bánh

Definition

Cụm từ này dùng khi một việc gì đó rất dễ làm, gần như không cần nỗ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không thích hợp cho văn bản trang trọng. Giống như “dễ như ăn bánh”, “dễ ợt”. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đơn giản trong đời thường.

Examples

Don't worry about the homework, it's a cinch.

Đừng lo bài tập về nhà, **dễ ợt** mà.

Fixing this chair is a cinch.

Sửa cái ghế này **dễ như ăn bánh**.

This math problem is a cinch for me.

Bài toán này với tôi **dễ ợt**.

Honestly, learning to use that software is a cinch once you try it.

Thật ra, học dùng phần mềm đó **dễ như ăn bánh** nếu bạn thử một lần thôi.

Everyone said that test would be tough, but it was a cinch for me.

Mọi người nói bài kiểm tra đó khó, nhưng với tôi thì **dễ ợt**.

If you follow the instructions, it's a cinch to assemble this shelf.

Chỉ cần làm theo hướng dẫn, lắp cái kệ này **dễ ợt** thôi.