Type any word!

"islanders" in Vietnamese

người dân đảo

Definition

Người dân đảo là những người sống lâu dài hoặc sinh ra trên đảo, không tính những người khách tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ người ở các đảo cụ thể, ví dụ 'người dân đảo Hawaii'. Chủ yếu dùng số nhiều. Không dùng cho khách du lịch ngắn hạn, chỉ nói về những người đã gắn bó lâu dài với cuộc sống trên đảo.

Examples

The islanders built their homes near the beach.

**Người dân đảo** đã xây nhà gần bãi biển.

Many islanders fish for a living.

Nhiều **người dân đảo** sống bằng nghề đánh cá.

The islanders have their own traditions.

**Người dân đảo** có những truyền thống riêng.

The islanders welcomed us warmly when we visited.

Khi chúng tôi đến thăm, **người dân đảo** đã chào đón rất nồng hậu.

During festivals, the islanders dance and sing together.

Vào dịp lễ hội, **người dân đảo** cùng nhau nhảy múa và ca hát.

You can always count on the islanders to help in an emergency.

Bạn luôn có thể tin tưởng vào **người dân đảo** khi có tình huống khẩn cấp.